Backtest Report — Merlin A2 (2025-02-02, ver 2026-01-18) — MACD-histogram trend + anti-SW + ATR trailing, 15m VN30F — intake check/eval

idea #190 · merlin-a2-macd-antisw-15m · TF 15m · generated 2026-07-12 11:56 · cost model ±0.435 pts/side (0.87/round) · point 100.000 ₫ · equity base 200tr ₫ · size 1 HĐ

A1 gốc 2026-01-18 (baseline) · runs gd1:698[python], gd2:699[python] A14 bản mới 2026-07-11 · runs gd1:702[python], gd2:703[python] A4 candidate lab · runs gd1:700[python], gd2:701[python] A22 là A4 + ATR10 · runs gd1:718[python], gd2:719[python]

Caveat (bắt buộc): IS = cận trên nếu tham số tune trên chính data. "Tốt hơn baseline" (đáng tin) ≠ "tự nó lãi bền" (cần forward). P&L provisional tới khi đối chiếu phí broker thực. OOS chỉ chạm 1 lần — không tune sau khi nhìn OOS.

Giả thiết & hành trình

Kết luận (2 câu)

Bản Merlin A2 mới 2026-07-11 KHÔNG vượt bản 2026-01-18 một cách toàn diện (thua giai đoạn 2018-20 ở mọi mức phí) nhưng đi đúng hướng phòng thủ: ít lệnh hơn 1/3, DD nhỏ hơn, chịu phí tốt hơn rõ ở 2021-24 — phần ăn tiền là cụm "nghỉ sau lệnh" mới, không phải bộ tham số re-tune. Phát hiện giá trị nhất của đợt test: A22 = candidate A4 + ATR trailing 5→10 (mượn đúng 1 thay đổi từ bản mới) thắng A4 ở CẢ 2 giai đoạn × CẢ 3 mức phí — đề xuất đưa A22 vào forward song song A4, chưa đủ cơ sở thay live.

Giả thiết & tham số đã áp

Hạng mụcGiá trị
Đối tượngMerlin A2_2026.07.11.afl (folder BOT anh chỉ định, G:\...\AmiCesDev\BOT) — bản tune MỚI NHẤT, so với bản 2026-01-18 (campaign #4) và candidate lab A4
Cách chạyKHÔNG chạy file gốc (rule an toàn H3, dù bản này sạch lớp live); port tham số + logic mới vào signal-core workspace idea 190, management chuẩn hóa như W2 (exit close→next-open, gates theo vị trí bar)
Cửa sổ datagd1 2018-2020 · gd2 2021-2024, khung 15m — IS-only; OOS idea 190 đã tiêu 1 lần duy nhất (runs 573/574), KHÔNG chạm lại
Phí0.5 / 0.7 / 1.0 điểm/side (1.0 / 1.4 / 2.0 mỗi vòng), áp analytic từ trade list; engine chạy 0.435/side
Sizing1 hợp đồng, PointValue 1, vốn tham chiếu 200tr
Kỷ luậtMa trận 9 arm pre-registered TRƯỚC khi chạy + hội đồng 3 persona duyệt (verdict proceed_with_changes, changes đã áp); điều kiện dừng: hết ma trận này là hết, không tune tiếp
Cảnh báo trung thựcBản 2026-07-11 được tune trên data tới sát hiện tại (header ghi 2 đợt 2026-05-14 "theo kiến nghị của AI" + 2026-07-11) → số IS đẹp là tất nhiên về mặt toán (descriptive fit), không phải bằng chứng ngoài mẫu. Bằng chứng sạch duy nhất còn lại = forward

Bản 2026-07-11 khác gì bản 2026-01-18

Giai đoạn 3 — OOS 2025-01 → 2026-04-16 (lần chạm duy nhất, runs 573/574 + reference — KHÔNG chạy lại)

Chỉ số @0.5/sideA4 candidateA1 gốc 2026-01 (reference)A14 bản 2026-07-11A22 A4+ATR10
Net (điểm)+59.4−17.4_chưa có__chưa có_
PF1.160.99_chưa có__chưa có_
Năm 2026 (cửa sổ sạch nhất)−24−307_chưa có__chưa có_

Đã thử & không hiệu quả (bằng chứng = run_id trong KB, runs 698-719)

Lessons (ghi KB, tags: merlin, w2c, atr-trailing, cooldown, sw-detector)

Vì sao chọn phương án này

So trực diện 4 phương án theo từng tiêu chí — vì sao đề xuất A22 (A4 + ATR10) dù A1 có gd1 to nhất và A16 có gd2 @0.5 cao nhất:

Tóm lại: giữ A4 làm candidate chính thức (đã có OOS + parity); nạp thêm A22 chạy forward/shadow song song. Nếu 2-3 tháng forward A22 ≥ A4 → nâng A22 lên candidate. Bản 2026-07-11 anh đang chạy: cân nhắc GIỮ cụm nghỉ mới (phần tốt) nhưng biết rằng bộ tham số SW mới làm hệ dựa nhiều hơn vào regime chop tiếp diễn.

GD1 · 2018–2020 (in-sample)

MetricA1 gốc 2026-01-18 ★A14 bản mới 2026-07-11A4 candidate labA22 là A4 + ATR10
Performance
Initial capital (VND)200,000,000200,000,000200,000,000200,000,000
Ending capital (VND)310,399,000287,211,000234,930,000240,067,000
Net Profit (pts)1,103.99872.11349.30400.67
Net Profit (VND)110,399,00087,211,00034,930,00040,067,000
Net Profit %55.2043.6117.4620.03
CAR % (annualized)15.7912.835.526.28
Exposure %50.4436.5621.0221.57
RAR % (CAR/exposure)31.3035.1026.2429.12
Max system DD (pts, MTM)98.7972.3894.9292.83
Max system DD % equity4.303.164.524.40
Max system DD date2018-03-302018-05-252018-11-092018-11-09
Max trade DD (pts)34.8334.8334.8334.83
Max trade DD % equity1.741.741.741.74
Max DD trade-close (pts)83.5556.3475.9976.19
Max DD trade-close date2018-03-302018-05-252018-11-082018-11-08
Recovery factor13.2115.484.605.26
CAR/MDD (system DD)3.674.061.221.43
CAR/MaxDD (trade-close)3.784.551.451.65
Sharpe (daily ×√252)2.97923.27932.43462.5891
Sharpe of trades (AB-style)2.3952.1931.3661.445
Ulcer index1.11850.81741.38361.4669
All trades
Total trades542386234233
Winners2291559392
Losers313231141141
Win rate42.25%40.16%39.74%39.48%
Profit factor1.8471.9781.6301.692
Gross profit (pts)2,406.741,763.52903.79979.28
Gross loss (pts)1,302.75891.41554.49578.61
Avg trade (pts)2.0372.2591.4931.720
Avg win (pts)10.51011.3789.71810.644
Avg loss (pts)-4.162-3.859-3.933-4.104
Payoff (avg win/avg loss)2.5252.9482.4712.594
Largest win (pts)90.1384.7355.1755.17
Largest loss (pts)-21.43-18.57-18.77-18.77
Max consecutive wins5666
Max consecutive losses101188
Avg bars held13.313.512.813.2
Long trades
trades294203132132
net pts534.93570.77213.79256.52
PF1.8632.3901.8291.927
win rate45.24%46.31%42.42%42.42%
Short trades
trades248183102101
net pts569.06301.34135.51144.15
PF1.8331.6271.4571.477
win rate38.71%33.33%36.27%35.64%

Equity curve (điểm, cộng dồn sau phí, mark-to-market theo bar)

-122695508311,11220192020A1 gốc 2026-01-18A14 bản mới 2026-07-11A4 candidate labA22 là A4 + ATR10
A1 gốc 2026-01-18 A14 bản mới 2026-07-11 A4 candidate lab A22 là A4 + ATR10

Drawdown (điểm, từ đỉnh equity)

95724824020192020A1 gốc 2026-01-18A14 bản mới 2026-07-11A4 candidate labA22 là A4 + ATR10
A1 gốc 2026-01-18 A14 bản mới 2026-07-11 A4 candidate lab A22 là A4 + ATR10

Độ nhạy phí (net = gross − phí/vòng × #lệnh)

PhíA1 gốc 2026-01-18A14 bản mới 2026-07-11A4 candidate labA22 là A4 + ATR10
net ptsPFnet ptsPFnet ptsPFnet ptsPF
@1.0/vòng912.31.642731.01.746259.01.423311.31.488
@1.4/vòng695.51.448576.61.536165.41.245218.11.312
@2.0/vòng370.31.210345.01.28125.01.03378.31.099

Net theo mức phí (điểm)

0228456684912A1 gốc 2026-01-18 · @1.0/vòng: 912.3A14 bản mới 2026-07-11 · @1.0/vòng: 731.0A4 candidate lab · @1.0/vòng: 259.0A22 là A4 + ATR10 · @1.0/vòng: 311.3A1 gốc 2026-01-18 · @1.4/vòng: 695.5A14 bản mới 2026-07-11 · @1.4/vòng: 576.6A4 candidate lab · @1.4/vòng: 165.4A22 là A4 + ATR10 · @1.4/vòng: 218.1A1 gốc 2026-01-18 · @2.0/vòng: 370.3A14 bản mới 2026-07-11 · @2.0/vòng: 345.0A4 candidate lab · @2.0/vòng: 25.0A22 là A4 + ATR10 · @2.0/vòng: 78.3@1.0/vòng@1.4/vòng@2.0/vòng
A1 gốc 2026-01-18 A14 bản mới 2026-07-11 A4 candidate lab A22 là A4 + ATR10

Tách theo năm

NămA1 gốc 2026-01-18A14 bản mới 2026-07-11A4 candidate labA22 là A4 + ATR10
netPF#lệnhnetPF#lệnhnetPF#lệnhnetPF#lệnh
2018482.61.79194354.92.0312028.71.108338.91.1382
2019161.41.6316562.61.2415468.61.557754.61.4077
2020434.12.00182428.62.52111226.02.7173281.23.0773
202126.0126.0126.0126.01

Net theo năm (điểm, cộng dồn sau phí)

0121241362483A1 gốc 2026-01-18 · 2018: 482.6A14 bản mới 2026-07-11 · 2018: 354.9A4 candidate lab · 2018: 28.7A22 là A4 + ATR10 · 2018: 38.9A1 gốc 2026-01-18 · 2019: 161.4A14 bản mới 2026-07-11 · 2019: 62.6A4 candidate lab · 2019: 68.6A22 là A4 + ATR10 · 2019: 54.6A1 gốc 2026-01-18 · 2020: 434.1A14 bản mới 2026-07-11 · 2020: 428.6A4 candidate lab · 2020: 226.0A22 là A4 + ATR10 · 2020: 281.2A1 gốc 2026-01-18 · 2021: 26.0A14 bản mới 2026-07-11 · 2021: 26.0A4 candidate lab · 2021: 26.0A22 là A4 + ATR10 · 2021: 26.02018201920202021
A1 gốc 2026-01-18 A14 bản mới 2026-07-11 A4 candidate lab A22 là A4 + ATR10

GD2 · 2021–2024 (in-sample)

MetricA1 gốc 2026-01-18 ★A14 bản mới 2026-07-11A4 candidate labA22 là A4 + ATR10
Performance
Initial capital (VND)200,000,000200,000,000200,000,000200,000,000
Ending capital (VND)249,652,000244,380,000259,605,000264,296,000
Net Profit (pts)496.52443.80596.05642.96
Net Profit (VND)49,652,00044,380,00059,605,00064,296,000
Net Profit %24.8322.1929.8032.15
CAR % (annualized)5.705.146.747.22
Exposure %60.7842.3327.4327.89
RAR % (CAR/exposure)9.3912.1524.5825.90
Max system DD (pts, MTM)194.12160.4386.20104.57
Max system DD % equity7.296.633.714.32
Max system DD date2024-08-092022-07-082022-09-072022-09-14
Max trade DD (pts)48.9048.9045.9347.00
Max trade DD % equity2.452.452.302.35
Max DD trade-close (pts)184.92138.0966.3580.87
Max DD trade-close date2024-08-092022-07-082021-11-222022-09-14
Recovery factor2.683.218.987.95
CAR/MDD (system DD)0.780.781.821.67
CAR/MaxDD (trade-close)0.620.752.031.79
Sharpe (daily ×√252)0.83101.06242.36792.4975
Sharpe of trades (AB-style)0.6440.7031.2581.313
Ulcer index2.98982.40711.09921.1073
All trades
Total trades703480287282
Winners251192123124
Losers452288164158
Win rate35.70%40.00%42.86%43.97%
Profit factor1.1591.2241.5841.615
Gross profit (pts)3,619.292,428.021,616.581,688.84
Gross loss (pts)3,122.771,984.221,020.531,045.88
Avg trade (pts)0.7060.9252.0772.280
Avg win (pts)14.41912.64613.14313.620
Avg loss (pts)-6.909-6.890-6.223-6.619
Payoff (avg win/avg loss)2.0871.8352.1122.058
Largest win (pts)105.93139.0669.6669.66
Largest loss (pts)-33.24-39.17-24.87-46.43
Max consecutive wins6755
Max consecutive losses111088
Avg bars held16.316.718.118.7
Long trades
trades367244152149
net pts261.97202.49236.56266.63
PF1.1631.1911.4341.462
win rate37.06%38.93%43.42%44.97%
Short trades
trades336236135133
net pts234.56241.32359.49376.33
PF1.1541.2621.7571.803
win rate34.23%41.10%42.22%42.86%

Equity curve (điểm, cộng dồn sau phí, mark-to-market theo bar)

-2164330496662202220232024A1 gốc 2026-01-18A14 bản mới 2026-07-11A4 candidate labA22 là A4 + ATR10
A1 gốc 2026-01-18 A14 bản mới 2026-07-11 A4 candidate lab A22 là A4 + ATR10

Drawdown (điểm, từ đỉnh equity)

19014295470202220232024A1 gốc 2026-01-18A14 bản mới 2026-07-11A4 candidate labA22 là A4 + ATR10
A1 gốc 2026-01-18 A14 bản mới 2026-07-11 A4 candidate lab A22 là A4 + ATR10

Độ nhạy phí (net = gross − phí/vòng × #lệnh)

PhíA1 gốc 2026-01-18A14 bản mới 2026-07-11A4 candidate labA22 là A4 + ATR10
net ptsPFnet ptsPFnet ptsPFnet ptsPF
@1.0/vòng293.41.090309.61.150506.91.473555.21.506
@1.4/vòng12.21.004117.61.054392.11.344442.41.380
@2.0/vòng-409.60.890-170.40.928219.91.176273.21.216

Net theo mức phí (điểm)

-410-16873314555A1 gốc 2026-01-18 · @1.0/vòng: 293.4A14 bản mới 2026-07-11 · @1.0/vòng: 309.6A4 candidate lab · @1.0/vòng: 506.9A22 là A4 + ATR10 · @1.0/vòng: 555.2A1 gốc 2026-01-18 · @1.4/vòng: 12.2A14 bản mới 2026-07-11 · @1.4/vòng: 117.6A4 candidate lab · @1.4/vòng: 392.1A22 là A4 + ATR10 · @1.4/vòng: 442.4A1 gốc 2026-01-18 · @2.0/vòng: -409.6A14 bản mới 2026-07-11 · @2.0/vòng: -170.4A4 candidate lab · @2.0/vòng: 219.9A22 là A4 + ATR10 · @2.0/vòng: 273.2@1.0/vòng@1.4/vòng@2.0/vòng
A1 gốc 2026-01-18 A14 bản mới 2026-07-11 A4 candidate lab A22 là A4 + ATR10

Tách theo năm

NămA1 gốc 2026-01-18A14 bản mới 2026-07-11A4 candidate labA22 là A4 + ATR10
netPF#lệnhnetPF#lệnhnetPF#lệnhnetPF#lệnh
2021295.21.33167322.91.65102235.01.9956256.41.9954
2022218.81.2516740.61.07126211.31.7771209.11.7470
2023125.91.2017853.31.1312165.81.278373.01.3082
2024-137.70.8119026.91.0613183.91.3177104.51.4076
2025-5.70.001

Net theo năm (điểm, cộng dồn sau phí)

-138-2393208323A1 gốc 2026-01-18 · 2021: 295.2A14 bản mới 2026-07-11 · 2021: 322.9A4 candidate lab · 2021: 235.0A22 là A4 + ATR10 · 2021: 256.4A1 gốc 2026-01-18 · 2022: 218.8A14 bản mới 2026-07-11 · 2022: 40.6A4 candidate lab · 2022: 211.3A22 là A4 + ATR10 · 2022: 209.1A1 gốc 2026-01-18 · 2023: 125.9A14 bản mới 2026-07-11 · 2023: 53.3A4 candidate lab · 2023: 65.8A22 là A4 + ATR10 · 2023: 73.0A1 gốc 2026-01-18 · 2024: -137.7A14 bản mới 2026-07-11 · 2024: 26.9A4 candidate lab · 2024: 83.9A22 là A4 + ATR10 · 2024: 104.5A1 gốc 2026-01-18 · 2025: -5.720212022202320242025
A1 gốc 2026-01-18 A14 bản mới 2026-07-11 A4 candidate lab A22 là A4 + ATR10

Thuật ngữ (chú thích)