D1 as-written pf17 (baseline) · runs gd1:734[python], gd2:735[python] D2 bo Golden-Ratio pf18 · runs gd1:746[python], gd2:747[python] D3 bo sideways-reversal pf18 · runs gd1:756[python], gd2:757[python] D4 bo regime-switch stopline pf18 · runs gd1:766[python], gd2:767[python]
| Tham số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cost model engine | ±0.435 điểm/side (N3) | Không override |
| Mức phí đánh giá | 0.5 điểm/side (H2b) | Không override |
| PointValue / MarginDeposit | 1 / 1 (engine lab) | Khác deliverable H2 (MarginDeposit=-18) — 2 artifact khác mục đích |
| Sizing / vốn | 1 hợp đồng — SetPositionSize(1,spsShares) / 200tr | |
| Cửa sổ data | gd1 2018-2020 · gd2 2021-2024 · OOS 2025→nay (CHƯA chạm) | |
| Fill model | Buy/Sell/Short/CoverPrice = Open±0.435, SetTradeDelays(1,1,1,1) | Chuẩn hóa lab, khác bản gốc (ValueWhen Close bar tín hiệu) |
| Khung khảo sát | 5m, KHÓA CỨNG | User chốt Act1 260713; W5 khung-consistency = WAIVED |
| Data cutoff thật | 2026-06-18 14:45 (get_data_info 260713) | OOS phủ 2025-01→2026-06-18, chưa tới ngày hiện tại thật |
| EOD-flat | Mặc định lab (đóng cưỡng bức 14:30 mỗi ngày) | KHÁC bản gốc (chỉ đóng ngày đáo hạn) — có thể đánh giá THẤP edge thật nếu phụ thuộc giữ lệnh xuyên phiên; kế thừa quyết định design-matrix.md §5.4 |
| Baseline (nhãn) | Xấp xỉ chuẩn hoá fill/anchor, logic+tham số gốc giữ nguyên | KHÔNG phải bản sống thật (H1b) — chưa đối chứng tay với AFL gốc |
| Vector tham số phụ | Literal default trong code, provenance KHÔNG XÁC MINH | Comment ghi "29 optimized 2022-2025" ≠ literal 17 dùng làm tâm — disclosure, không phải trung lập đã kiểm chứng |
Ngưỡng finalist: PF≥1.4 CẢ HAI giai đoạn (gd1+gd2). 0/20 ô (4 hướng × 5 PerFast) đạt ngưỡng.
Chi tiết đầy đủ 20 ô + kill-rules + bảng year-split: lab/ideas/208-whitecat13-multisignal-5m/screening-results.md.
Không có candidate được chọn. D2 tại PerFast=18 (run 746/747) có PF gd1 cao nhất trong toàn bộ 20 ô (1.2819) và PF gd2 cũng tốt (1.3243) — nhìn thoáng qua có vẻ là "phương án tốt nhất". Nhưng KHÔNG được chọn vì:
1. Không đạt ngưỡng finalist bắt buộc (PF≥1.4 CẢ HAI giai đoạn, design-matrix.md §6). 1.2819 vẫn cách 1.4 khoảng 0.12 điểm PF — không phải sai số nhỏ ở biên ngưỡng, mà là khoảng cách rõ ràng trên CẢ 4 hướng (D1-D4 đều dừng ở 1.18-1.28 tại gd1, không hướng nào áp sát 1.4). Ngưỡng này được pre-register TRƯỚC W3 (không phải hạ chuẩn để "cứu" 1 ứng viên đẹp nhất).
2. Ô "đẹp nhất" theo PF gd2 đơn lẻ đều dính flag carry-1-năm — không phải edge phân bố đều:
3. D4 (bỏ regime-switch stopline) — hạng kỳ vọng cao nhất trước W3 — BÁC RÕ RÀNG, không phải ứng viên gần đạt: PF quanh 1.0 (2/5 ô gd1 còn <1.0), MaxDD 11-24% (gấp 3-4 lần D1-D3), gấp đôi số lệnh do whipsaw liên tục. Không có version nào của D4 đáng cân nhắc.
Tóm lại: campaign dừng ở no_edge_found KHÔNG phải vì "gần đạt mà thiếu may mắn" — khoảng cách tới ngưỡng finalist đủ lớn (≥0.12 PF ở gd1, giai đoạn ngặt nhất) VÀ chính những ô tiệm cận ngưỡng nhất đều mang dấu hiệu overfit-1-năm rõ ràng ở CẢ HAI giai đoạn. Chọn bất kỳ ô nào trong số này làm "cải tiến" sẽ là quyết định dựa trên số liệu KHÔNG bền, đi ngược nguyên tắc H1/H6 của repo (báo cáo phải trung thực về giới hạn IS, không đưa số tuyệt đối thiếu điểm neo so sánh).
| Metric | D1 as-written pf17 ★ | D2 bo Golden-Ratio pf18 | D3 bo sideways-reversal pf18 | D4 bo regime-switch stopline pf18 |
|---|---|---|---|---|
| Performance | ||||
| Initial capital (VND) | 200,000,000 | 200,000,000 | 200,000,000 | 200,000,000 |
| Ending capital (VND) | 242,400,000 | 249,618,000 | 243,640,000 | 212,738,000 |
| Net Profit (pts) | 424.00 | 496.18 | 436.40 | 127.38 |
| Net Profit (VND) | 42,400,000 | 49,618,000 | 43,640,000 | 12,738,000 |
| Net Profit % | 21.20 | 24.81 | 21.82 | 6.37 |
| CAR % (annualized) | 6.62 | 7.67 | 6.81 | 2.08 |
| Exposure % | 38.23 | 37.20 | 35.47 | 35.48 |
| RAR % (CAR/exposure) | 17.32 | 20.63 | 19.19 | 5.87 |
| Max system DD (pts, MTM) | 128.81 | 75.04 | 84.37 | 370.79 |
| Max system DD % equity | 5.05 | 3.08 | 3.39 | 14.94 |
| Max system DD date | 2020-12-31 | 2019-03-12 | 2020-07-03 | 2020-11-10 |
| Max trade DD (pts) | 22.00 | 22.00 | 22.00 | 17.63 |
| Max trade DD % equity | 1.10 | 1.10 | 1.10 | 0.88 |
| Max DD trade-close (pts) | 128.81 | 70.76 | 83.13 | 368.52 |
| Max DD trade-close date | 2020-12-31 | 2019-03-12 | 2020-07-03 | 2020-11-16 |
| Recovery factor | 3.29 | 7.01 | 5.25 | 0.35 |
| CAR/MDD (system DD) | 1.31 | 2.49 | 2.01 | 0.14 |
| CAR/MaxDD (trade-close) | 1.03 | 2.17 | 1.64 | 0.11 |
| Sharpe (daily ×√252) | 1.3726 | 1.6758 | 1.4820 | 0.4288 |
| Sharpe of trades (AB-style) | 1.226 | 1.453 | 1.296 | 0.378 |
| Ulcer index | 1.9589 | 1.1735 | 1.5475 | 7.0502 |
| All trades | ||||
| Total trades | 929 | 892 | 870 | 1,771 |
| Winners | 402 | 397 | 381 | 594 |
| Losers | 527 | 495 | 489 | 1,177 |
| Win rate | 43.27% | 44.51% | 43.79% | 33.54% |
| Profit factor | 1.227 | 1.282 | 1.252 | 1.053 |
| Gross profit (pts) | 2,290.60 | 2,256.34 | 2,170.39 | 2,547.15 |
| Gross loss (pts) | 1,866.60 | 1,760.15 | 1,733.99 | 2,419.76 |
| Avg trade (pts) | 0.456 | 0.556 | 0.502 | 0.072 |
| Avg win (pts) | 5.698 | 5.683 | 5.697 | 4.288 |
| Avg loss (pts) | -3.542 | -3.556 | -3.546 | -2.056 |
| Payoff (avg win/avg loss) | 1.609 | 1.598 | 1.606 | 2.086 |
| Largest win (pts) | 47.00 | 49.57 | 46.57 | 46.57 |
| Largest loss (pts) | -18.37 | -18.37 | -16.23 | -15.17 |
| Max consecutive wins | 6 | 7 | 6 | 6 |
| Max consecutive losses | 10 | 10 | 9 | 14 |
| Avg bars held | 15.8 | 16.0 | 15.6 | 7.7 |
| Long trades | ||||
| trades | 459 | 440 | 434 | 880 |
| net pts | 152.42 | 243.66 | 180.30 | 73.60 |
| PF | 1.165 | 1.289 | 1.209 | 1.063 |
| win rate | 41.83% | 44.09% | 42.86% | 35.00% |
| Short trades | ||||
| trades | 470 | 452 | 436 | 891 |
| net pts | 271.58 | 252.52 | 256.10 | 53.79 |
| PF | 1.288 | 1.275 | 1.294 | 1.043 |
| win rate | 44.68% | 44.91% | 44.72% | 32.10% |
| Phí | D1 as-written pf17 | D2 bo Golden-Ratio pf18 | D3 bo sideways-reversal pf18 | D4 bo regime-switch stopline pf18 | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| net pts | PF | net pts | PF | net pts | PF | net pts | PF | |
| @0.87/vòng | 3.9 | 1.002 | 91.3 | 1.046 | 42.8 | 1.022 | -548.5 | 0.809 |
| @1.0/vòng | -116.9 | 0.946 | -24.7 | 0.988 | -70.3 | 0.965 | -778.7 | 0.743 |
| @1.5/vòng | -581.4 | 0.763 | -470.7 | 0.797 | -505.3 | 0.779 | -1,664.2 | 0.548 |
| @2.0/vòng | -1,045.9 | 0.621 | -916.7 | 0.649 | -940.3 | 0.634 | -2,549.7 | 0.416 |
| Năm | D1 as-written pf17 | D2 bo Golden-Ratio pf18 | D3 bo sideways-reversal pf18 | D4 bo regime-switch stopline pf18 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| net | PF | #lệnh | net | PF | #lệnh | net | PF | #lệnh | net | PF | #lệnh | |
| 2018 | 426.0 | 1.64 | 305 | 411.5 | 1.63 | 294 | 410.0 | 1.66 | 284 | 451.6 | 1.58 | 545 |
| 2019 | 55.5 | 1.12 | 309 | 24.1 | 1.05 | 299 | 1.7 | 1.00 | 289 | -149.0 | 0.77 | 631 |
| 2020 | -57.6 | 0.92 | 315 | 60.6 | 1.09 | 299 | 24.7 | 1.04 | 297 | -175.2 | 0.82 | 595 |
| Metric | D1 as-written pf17 ★ | D2 bo Golden-Ratio pf18 | D3 bo sideways-reversal pf18 | D4 bo regime-switch stopline pf18 |
|---|---|---|---|---|
| Performance | ||||
| Initial capital (VND) | 200,000,000 | 200,000,000 | 200,000,000 | 200,000,000 |
| Ending capital (VND) | 302,218,000 | 302,380,000 | 304,915,000 | 214,626,000 |
| Net Profit (pts) | 1,022.18 | 1,023.80 | 1,049.15 | 146.26 |
| Net Profit (VND) | 102,218,000 | 102,380,000 | 104,915,000 | 14,626,000 |
| Net Profit % | 51.11 | 51.19 | 52.46 | 7.31 |
| CAR % (annualized) | 10.88 | 10.89 | 11.13 | 1.78 |
| Exposure % | 38.34 | 37.37 | 35.82 | 36.01 |
| RAR % (CAR/exposure) | 28.38 | 29.15 | 31.07 | 4.95 |
| Max system DD (pts, MTM) | 108.74 | 121.92 | 110.25 | 250.84 |
| Max system DD % equity | 4.88 | 5.67 | 4.57 | 10.85 |
| Max system DD date | 2023-01-16 | 2023-01-27 | 2023-01-27 | 2023-09-21 |
| Max trade DD (pts) | 29.40 | 29.40 | 29.40 | 23.30 |
| Max trade DD % equity | 1.47 | 1.47 | 1.47 | 1.16 |
| Max DD trade-close (pts) | 103.98 | 120.55 | 108.88 | 243.88 |
| Max DD trade-close date | 2023-01-16 | 2023-01-16 | 2023-01-16 | 2023-09-21 |
| Recovery factor | 9.83 | 8.49 | 9.64 | 0.60 |
| CAR/MDD (system DD) | 2.23 | 1.92 | 2.43 | 0.16 |
| CAR/MaxDD (trade-close) | 2.09 | 1.81 | 2.05 | 0.15 |
| Sharpe (daily ×√252) | 1.8217 | 1.8527 | 2.0345 | 0.2772 |
| Sharpe of trades (AB-style) | 1.658 | 1.669 | 1.781 | 0.243 |
| Ulcer index | 1.3567 | 1.5743 | 1.3039 | 5.6707 |
| All trades | ||||
| Total trades | 1,276 | 1,229 | 1,185 | 2,300 |
| Winners | 573 | 551 | 528 | 782 |
| Losers | 703 | 678 | 657 | 1,518 |
| Win rate | 44.91% | 44.83% | 44.56% | 34.00% |
| Profit factor | 1.310 | 1.324 | 1.353 | 1.032 |
| Gross profit (pts) | 4,317.96 | 4,180.71 | 4,021.64 | 4,672.12 |
| Gross loss (pts) | 3,295.78 | 3,156.91 | 2,972.49 | 4,525.86 |
| Avg trade (pts) | 0.801 | 0.833 | 0.885 | 0.064 |
| Avg win (pts) | 7.536 | 7.587 | 7.617 | 5.975 |
| Avg loss (pts) | -4.688 | -4.656 | -4.524 | -2.981 |
| Payoff (avg win/avg loss) | 1.607 | 1.630 | 1.684 | 2.004 |
| Largest win (pts) | 63.57 | 63.57 | 49.07 | 63.57 |
| Largest loss (pts) | -25.13 | -25.13 | -25.13 | -21.43 |
| Max consecutive wins | 11 | 10 | 11 | 7 |
| Max consecutive losses | 11 | 11 | 11 | 28 |
| Avg bars held | 15.1 | 15.3 | 15.2 | 7.9 |
| Long trades | ||||
| trades | 633 | 606 | 586 | 1,156 |
| net pts | 372.58 | 434.28 | 445.42 | 22.49 |
| PF | 1.224 | 1.275 | 1.297 | 1.010 |
| win rate | 43.92% | 44.39% | 44.20% | 33.39% |
| Short trades | ||||
| trades | 643 | 623 | 599 | 1,144 |
| net pts | 649.60 | 589.52 | 603.73 | 123.77 |
| PF | 1.399 | 1.374 | 1.409 | 1.055 |
| win rate | 45.88% | 45.26% | 44.91% | 34.62% |
| Phí | D1 as-written pf17 | D2 bo Golden-Ratio pf18 | D3 bo sideways-reversal pf18 | D4 bo regime-switch stopline pf18 | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| net pts | PF | net pts | PF | net pts | PF | net pts | PF | |
| @0.87/vòng | 568.4 | 1.162 | 582.3 | 1.173 | 617.5 | 1.194 | -487.0 | 0.900 |
| @1.0/vòng | 402.5 | 1.112 | 422.5 | 1.122 | 463.5 | 1.142 | -786.0 | 0.846 |
| @1.5/vòng | -235.5 | 0.941 | -192.0 | 0.950 | -129.0 | 0.964 | -1,936.0 | 0.673 |
| @2.0/vòng | -873.5 | 0.801 | -806.5 | 0.808 | -721.5 | 0.820 | -3,086.0 | 0.543 |
| Năm | D1 as-written pf17 | D2 bo Golden-Ratio pf18 | D3 bo sideways-reversal pf18 | D4 bo regime-switch stopline pf18 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| net | PF | #lệnh | net | PF | #lệnh | net | PF | #lệnh | net | PF | #lệnh | |
| 2021 | 219.9 | 1.21 | 324 | 236.0 | 1.23 | 315 | 275.5 | 1.29 | 299 | 126.0 | 1.10 | 551 |
| 2022 | 565.6 | 1.74 | 294 | 525.2 | 1.74 | 282 | 551.4 | 1.83 | 276 | 93.0 | 1.08 | 510 |
| 2023 | 116.2 | 1.16 | 324 | 184.5 | 1.27 | 309 | 140.9 | 1.21 | 297 | -91.0 | 0.91 | 592 |
| 2024 | 120.4 | 1.16 | 334 | 78.1 | 1.10 | 323 | 81.3 | 1.12 | 313 | 18.4 | 1.02 | 647 |